NGÔN NGỮ

TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ TRÁI CÂY

Posted On Tháng Tám 22, 2021 at 4:19 chiều by / Chức năng bình luận bị tắt ở TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ TRÁI CÂY

  • Avocado: /¸ævə´ka:dou/: bơ
  • Apple: /’æpl/: táo
  • Orange: /ɒrɪndʒ/: cam
  • Banana: /bə’nɑ:nə/: chuối
  • Grape: /greɪp/: nho
  • Grapefruit (or pomelo) /’greipfru:t/: bưởi
  • Starfruit: /’stɑ:r.fru:t/: khế
  • Mango: /´mæηgou/: xoài
  • Pineapple: /’pain,æpl/: dứa, thơm
  • Mangosteen: /ˈmaŋgəstiːn/: măng cụt
  • Mandarin (or tangerine): /’mændərin/: quýt
  • Kiwi fruit: /’ki:wi:fru:t/: kiwi
  • Kumquat: /’kʌmkwɔt/: quất
  • Jackfruit: /’dʒæk,fru:t/: mít
  • Durian: /´duəriən/: sầu riêng
  • Lemon: /´lemən/: chanh vàng
  • Lime: /laim/: chanh vỏ xanh
  • Papaya (or pawpaw): /pə´paiə/: đu đủ
  • Soursop: /’sɔ:sɔp/: mãng cầu xiêm
  • Custard-apple: /’kʌstəd,æpl/: mãng cầu (na)
  • Plum: /plʌm/: mận
  • Apricot: /ˈæ.prɪ.kɒt/: mơ
  • Peach: /pitʃ/: đào
  • Cherry: /´tʃeri/: anh đào
  • Sapota: sə’poutə/: sapôchê
  • Rambutan: /ræmˈbuːtən/: chôm chôm
  • Coconut: /’koukənʌt/: dừa
  • Guava: /´gwa:və/: ổi
  • Pear: /peə/: lê
  • Fig: /fig/: sung
  • Dragon fruit: /’drægənfru:t/: thanh long
  • Melon: /´melən/: dưa
  • Watermelon: /’wɔ:tə´melən/: dưa hấu
  • Lychee (or litchi): /’li:tʃi:/: vải
  • Longan: /lɔɳgən/: nhãn
  • Pomegranate: /´pɔm¸grænit/: lựu
  • Berry: /’beri/: dâu
  • Strawberry: /ˈstrɔ:bəri/: dâu tây
  • Passion-fruit: /´pæʃən¸fru:t/: chanh dây
  • Persimmon: /pə´simən/: hồng
  • Tamarind: /’tæmərind/: me
  • Cranberry: /’krænbəri/: quả nam việt quất
  • Jujube: /´dʒu:dʒu:b/: táo ta
  • Dates: /deit/: quả chà là
  • Green almonds: /gri:n ‘ɑ:mənd/: quả hạnh xanh
  • Ugli fruit: /’ʌgli’fru:t/: quả chanh vùng Tây Ấn
  • Citron: /´sitrən/: quả thanh yên
  • Currant: /´kʌrənt/: nho Hy Lạp
  • Ambarella: /’æmbə’rælə/: cóc
  • Indian cream cobra melon: /´indiən kri:m ‘koubrə ´melən/: dưa gang
  • Granadilla: /,grænə’dilə/: dưa Tây
  • Cantaloupe: /’kæntəlu:p/: dưa vàng
  • Honeydew: /’hʌnidju:/: dưa xanh
  • Malay apple: /mə’lei ‘æpl/: điều
  • Star apple: /’stɑ:r ‘æpl/: vú sữa
  • Almond: /’a:mənd/: quả hạnh
  • Chestnut: /´tʃestnʌt/: hạt dẻ
  • Honeydew melon: /’hʌnidju: ´melən/: dưa bở ruột xanh
  • Blackberries: /´blækbəri/: mâm xôi đen
  • Raisin: /’reizn/: nho khô